TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verkehrt herum

giọng máy của trình duyệt

verkehrt herum nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của verkehrt herum

Phó từ

  1. Lộn ngược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ upside down; back to front; inside out

Câu hỏi thường gặp

verkehrt herum nghĩa là gì?

verkehrt herum (phó từ) nghĩa là lộn ngược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.