TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verkehrt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

verkehrt nghĩa là sai, không đúng.

Nghĩa của verkehrt

Tính từ

  1. Sai, không đúng.

So sánh của verkehrt

So sánh hơnverkehrter
So sánh nhấtam verkehrtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verkehrt

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với verkehrt

Câu ví dụ với verkehrt

  • Du hast deinen Hut verkehrt herum auf. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6952627
  • Du hast deine Socken verkehrt an. Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #708516
  • Er hat nichts verkehrt gemacht. Anh ấy không làm gì sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #913871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrong

Câu hỏi thường gặp

verkehrt nghĩa là gì?

verkehrt (tính từ) nghĩa là sai, không đúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.