TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verkehrsschild

danh từ giống trung
[fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʃɪlt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkehrsschilder · sinh cách: des Verkehrsschildes

das Verkehrsschild nghĩa là biển báo giao thông, biến báo giao thông.

Nghĩa của Verkehrsschild

Danh từ · giống trung

  1. Biển báo giao thông.
  2. Biến báo giao thông.

Biến cách của Verkehrsschild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verkehrsschilddie Verkehrsschilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkehrsschildesder Verkehrsschilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkehrsschildden Verkehrsschildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verkehrsschilddie Verkehrsschilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkehrsschild

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Verkehrsschild

  • Ich habe keine Ahnung, was das Verkehrsschild dort bedeutet. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7277787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic sign

Câu hỏi thường gặp

Verkehrsschild nghĩa là gì?

Verkehrsschild (danh từ) nghĩa là biển báo giao thông, biến báo giao thông.

Verkehrsschild là der, die hay das?

Verkehrsschild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verkehrsschild); số nhiều: die Verkehrsschilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.