das Verkehrsschild
số nhiều: die Verkehrsschilder · sinh cách: des Verkehrsschildes
das Verkehrsschild nghĩa là biển báo giao thông, biến báo giao thông.
Nghĩa của Verkehrsschild
Danh từ · giống trung
- Biển báo giao thông.
- Biến báo giao thông.
Biến cách của Verkehrsschild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verkehrsschild | die Verkehrsschilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrsschildes | der Verkehrsschilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrsschild | den Verkehrsschildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verkehrsschild | die Verkehrsschilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkehrsschild
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Verkehrsschild
- Ich habe keine Ahnung, was das Verkehrsschild dort bedeutet. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7277787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic sign
Câu hỏi thường gặp
Verkehrsschild nghĩa là gì?
Verkehrsschild (danh từ) nghĩa là biển báo giao thông, biến báo giao thông.
Verkehrsschild là der, die hay das?
Verkehrsschild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verkehrsschild); số nhiều: die Verkehrsschilder.