das Verkehrszeichen
sinh cách: des Verkehrszeichens
das Verkehrszeichen nghĩa là biến báo giao thông.
Nghĩa của Verkehrszeichen
Danh từ · giống trung
- Biến báo giao thông.
Biến cách của Verkehrszeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verkehrszeichen | die Verkehrszeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrszeichens | der Verkehrszeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrszeichen | den Verkehrszeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verkehrszeichen | die Verkehrszeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkehrszeichen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Verkehrszeichen
- Im Allgemeinen werden Verkehrszeichen am Straßenrand aufgestellt. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6824735
- Ein Verkehrszeichen sollte schon von weitem zu sehen sein. Biển báo giao thông phải nhìn thấy được từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7634270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road sign
Câu hỏi thường gặp
Verkehrszeichen nghĩa là gì?
Verkehrszeichen (danh từ) nghĩa là biến báo giao thông.
Verkehrszeichen là der, die hay das?
Verkehrszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verkehrszeichen).