TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Herrscher

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛʁʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Herrschers

der Herrscher nghĩa là người thống trị.

Nghĩa của Herrscher

Danh từ · giống đực

  1. Người thống trị.

Biến cách của Herrscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herrscherdie Herrscher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herrschersder Herrscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herrscherden Herrschern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herrscherdie Herrscher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruler, monarch, sovereign

Câu hỏi thường gặp

Herrscher nghĩa là gì?

Herrscher (danh từ) nghĩa là người thống trị.

Herrscher là der, die hay das?

Herrscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herrscher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.