TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herrschen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛʁʃən/ giọng máy của trình duyệt

herrschen nghĩa là trị vì, cai trị.

Nghĩa của herrschen

Động từ

  1. Trị vì, cai trị.

Chia động từ herrschen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geherrschtPhân từ I: herrschend

Hiện tại Präsens

  • ich herrsche
  • du herrschst
  • er/sie/es herrscht
  • wir herrschen
  • ihr herrscht
  • sie/Sie herrschen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich herrschte
  • du herrschtest
  • er/sie/es herrschte
  • wir herrschten
  • ihr herrschtet
  • sie/Sie herrschten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geherrscht
  • du hast geherrscht
  • er/sie/es hat geherrscht
  • wir haben geherrscht
  • ihr habt geherrscht
  • sie/Sie haben geherrscht

Tương lai Futur I

  • ich werde herrschen
  • du wirst herrschen
  • er/sie/es wird herrschen
  • wir werden herrschen
  • ihr werdet herrschen
  • sie/Sie werden herrschen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich herrsche
  • du herrschest
  • er/sie/es herrsche
  • wir herrschen
  • ihr herrschet
  • sie/Sie herrschen

Mệnh lệnh Imperativ

  • herrsch! (du)
  • herrscht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herrschen

Đồng nghĩa

Họ từ của herrschen

Câu ví dụ với herrschen

  • An diesem Ort herrscht eine geheimnisvolle Stimmung. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #896
  • Auf dieser Straße herrscht nicht viel Verkehr. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2712080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rule, to reign, to have dominion; to exist, to be going on (of noticeable large-scale conditions or sentiments)

Câu hỏi thường gặp

herrschen nghĩa là gì?

herrschen (động từ) nghĩa là trị vì, cai trị.

Chia động từ herrschen ở thì hiện tại thế nào?

ich herrsche, du herrschst, er/sie/es herrscht, wir herrschen, ihr herrscht, sie/Sie herrschen. Phân từ II: geherrscht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.