TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

es gibt

giọng máy của trình duyệt

es gibt nghĩa là có.

Nghĩa của es gibt

Động từ

  1. Có.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ there is, there are

Câu hỏi thường gặp

es gibt nghĩa là gì?

es gibt (động từ) nghĩa là có.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.