TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Herr

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/hɛr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herren · sinh cách: des Herrn

der Herr nghĩa là đàn ông, ông.

Nghĩa của Herr

Danh từ · giống đực

  1. Đàn ông.
  2. Ông.
  3. Từ cổ Ngài.
  4. Từ cổ Quý tộc.
  5. Từ cổ Chúa.

Biến cách của Herr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herrdie Herren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herrnder Herren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herrnden Herren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herrndie Herren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Herr

Câu ví dụ với Herr

  • Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475870
  • Könnten Sie sich bitte beeilen, mein Herr? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861008
  • Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927571
  • Herr Wilder gab mir deine Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780307
  • Herr Wilder gab mir Ihre Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913411
  • Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459783
  • Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592975
  • Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man, gentleman; sir, lord; address of subservient respect; Mr., mister, sir respectful address towards a man; master, lord (generally denotes that someone has control over something, either in a generic or in a regal sense); the lowest title of German nobility; Lord, God

Câu hỏi thường gặp

Herr nghĩa là gì?

Herr (danh từ) nghĩa là đàn ông, ông.

Herr là der, die hay das?

Herr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herr); số nhiều: die Herren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.