der Herr
số nhiều: die Herren · sinh cách: des Herrn
der Herr nghĩa là đàn ông, ông.
Nghĩa của Herr
Danh từ · giống đực
- Đàn ông.
- Ông.
- Từ cổ Ngài.
- Từ cổ Quý tộc.
- Từ cổ Chúa.
Biến cách của Herr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Herr | die Herren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Herrn | der Herren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Herrn | den Herren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Herrn | die Herren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Herr
Câu ví dụ với Herr
- Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475870
- Könnten Sie sich bitte beeilen, mein Herr? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861008
- Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927571
- Herr Wilder gab mir deine Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780307
- Herr Wilder gab mir Ihre Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913411
- Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459783
- Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592975
- Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ man, gentleman; sir, lord; address of subservient respect; Mr., mister, sir respectful address towards a man; master, lord (generally denotes that someone has control over something, either in a generic or in a regal sense); the lowest title of German nobility; Lord, God
Câu hỏi thường gặp
Herr nghĩa là gì?
Herr (danh từ) nghĩa là đàn ông, ông.
Herr là der, die hay das?
Herr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herr); số nhiều: die Herren.