der Herrentag
số nhiều: die Herrentage · sinh cách: des Herrentages
der Herrentag nghĩa là ngày của cha.
Nghĩa của Herrentag
Danh từ · giống đực
- Ngày của cha.
Biến cách của Herrentag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Herrentag | die Herrentage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Herrentages | der Herrentage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Herrentag | den Herrentagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Herrentag | die Herrentage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herrentag
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Father's Day; Lord's Day
Câu hỏi thường gặp
Herrentag nghĩa là gì?
Herrentag (danh từ) nghĩa là ngày của cha.
Herrentag là der, die hay das?
Herrentag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herrentag); số nhiều: die Herrentage.