das Herrenhaus
số nhiều: die Herrenhäuser · sinh cách: des Herrenhauses
das Herrenhaus nghĩa là dinh thự, biệt thự.
Nghĩa của Herrenhaus
Danh từ · giống trung
- Dinh thự.
- Biệt thự.
Biến cách của Herrenhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Herrenhaus | die Herrenhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Herrenhauses | der Herrenhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Herrenhaus | den Herrenhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Herrenhaus | die Herrenhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manor house
Câu hỏi thường gặp
Herrenhaus nghĩa là gì?
Herrenhaus (danh từ) nghĩa là dinh thự, biệt thự.
Herrenhaus là der, die hay das?
Herrenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herrenhaus); số nhiều: die Herrenhäuser.