herrlich
herrlich nghĩa là tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng.
Nghĩa của herrlich
Tính từ
- Tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng. (biên soạn)
So sánh của herrlich
| So sánh hơn | herrlicher |
| So sánh nhất | am herrlichsten |
Câu ví dụ với herrlich
- Amerika, aber nicht herrlich! Mỹ mà không đẹp!Tatoeba #4279284
- Du darfst diesen herrlichen Film nicht verpassen. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fantastic; marvelous; wonderful; splendid; glorious; lovely
Câu hỏi thường gặp
herrlich nghĩa là gì?
herrlich (tính từ) nghĩa là tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng.