TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herrlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt

herrlich nghĩa là tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng.

Nghĩa của herrlich

Tính từ

  1. Tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng. (biên soạn)

So sánh của herrlich

So sánh hơnherrlicher
So sánh nhấtam herrlichsten

Câu ví dụ với herrlich

  • Amerika, aber nicht herrlich! Mỹ mà không đẹp!Tatoeba #4279284
  • Du darfst diesen herrlichen Film nicht verpassen. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fantastic; marvelous; wonderful; splendid; glorious; lovely

Câu hỏi thường gặp

herrlich nghĩa là gì?

herrlich (tính từ) nghĩa là tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.