die Herrin
số nhiều: die Herrinnen · sinh cách: der Herrin
die Herrin nghĩa là phu nhân.
Nghĩa của Herrin
Danh từ · giống cái
- Phu nhân.
Biến cách của Herrin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herrin | die Herrinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herrin | der Herrinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herrin | den Herrinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herrin | die Herrinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lady (female equivalent of a lord); mistress (woman with control or authority over others; female equivalent of master)
Câu hỏi thường gặp
Herrin nghĩa là gì?
Herrin (danh từ) nghĩa là phu nhân.
Herrin là der, die hay das?
Herrin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herrin); số nhiều: die Herrinnen.