TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herrin

danh từ giống cái
/ˈhɛʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herrinnen · sinh cách: der Herrin

die Herrin nghĩa là phu nhân.

Nghĩa của Herrin

Danh từ · giống cái

  1. Phu nhân.

Biến cách của Herrin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herrindie Herrinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herrinder Herrinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herrinden Herrinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herrindie Herrinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady (female equivalent of a lord); mistress (woman with control or authority over others; female equivalent of master)

Câu hỏi thường gặp

Herrin nghĩa là gì?

Herrin (danh từ) nghĩa là phu nhân.

Herrin là der, die hay das?

Herrin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herrin); số nhiều: die Herrinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.