TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

längs

giọng máy của trình duyệt

längs nghĩa là qua.

Nghĩa của längs

Phó từ

  1. Thông tục Qua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với längs

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lengthwise; lengthways; along (by or to some place)
  • Giới từ along (by the length; in a line with the length)

Câu hỏi thường gặp

längs nghĩa là gì?

längs (phó từ) nghĩa là qua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.