längs
giọng máy của trình duyệt
längs nghĩa là qua.
Nghĩa của längs
Phó từ
- Thông tục Qua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với längs
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ lengthwise; lengthways; along (by or to some place)
- Giới từ along (by the length; in a line with the length)
Câu hỏi thường gặp
längs nghĩa là gì?
längs (phó từ) nghĩa là qua.