TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

entlang

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛntˈlaŋ/ giọng máy của trình duyệt

entlang nghĩa là dọc theo.

Nghĩa của entlang

Giới từ

  1. Dọc theo. (biên soạn)

Câu ví dụ với entlang

  • Er sagt, wir sollen dort entlang gehen. Anh ta nói chúng ta nên đi đường đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369767
  • Ein Lastwagen raste die Straße entlang. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772416
  • Ich führe meinen Hund jeden Morgen am Fluss entlang spazieren. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964304
  • Hier entlang, bitte. Xin hãy đi lối này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903398
  • Bitte hier entlang. Xin hãy đi lối này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2345441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ along
  • Giới từ [with genitive]; [with dative]; along; indicates movement

Câu hỏi thường gặp

entlang nghĩa là gì?

entlang (giới từ) nghĩa là dọc theo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.