TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

längst

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛŋst/ giọng máy của trình duyệt

längst nghĩa là từ lâu, đã lâu rồi, còn lâu mới.

Nghĩa của längst

Phó từ

  1. Từ lâu, đã lâu rồi (das weiß ich längst — tôi biết từ lâu rồi) (biên soạn)
  2. (längst nicht) còn lâu mới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ long ago, long

Câu hỏi thường gặp

längst nghĩa là gì?

längst (phó từ) nghĩa là từ lâu, đã lâu rồi, còn lâu mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.