längst
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛŋst/ giọng máy của trình duyệt
längst nghĩa là từ lâu, đã lâu rồi, còn lâu mới.
Nghĩa của längst
Phó từ
- Từ lâu, đã lâu rồi (das weiß ich längst — tôi biết từ lâu rồi) (biên soạn)
- (längst nicht) còn lâu mới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ long ago, long
Câu hỏi thường gặp
längst nghĩa là gì?
längst (phó từ) nghĩa là từ lâu, đã lâu rồi, còn lâu mới.