der Lärm
sinh cách: des Lärmes
der Lärm nghĩa là tiếng ồn.
Nghĩa của Lärm
Danh từ · giống đực
- Tiếng ồn.
Biến cách của Lärm (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lärm |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lärmes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lärm |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lärm |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lärm
- Wir können wegen des Lärms nicht schlafen. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #416
- Mach keinen Lärm. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478480
- Macht keinen Lärm. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1019551
- Lärme nicht. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #553803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noise, din, racket
Câu hỏi thường gặp
Lärm nghĩa là gì?
Lärm (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.
Lärm là der, die hay das?
Lärm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lärm).