TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lästig

/ˈlɛstɪç/ giọng máy của trình duyệt

lästig nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.

Nghĩa của lästig

Tính từ

  1. Phiền, phiền phức, phiền toái.

So sánh của lästig

So sánh hơnlästiger
So sánh nhấtam lästigsten

Họ từ của lästig

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiresome; annoying; troublesome

Câu hỏi thường gặp

lästig nghĩa là gì?

lästig (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.