lästig
/ˈlɛstɪç/ giọng máy của trình duyệt
lästig nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.
Nghĩa của lästig
Tính từ
- Phiền, phiền phức, phiền toái.
So sánh của lästig
| So sánh hơn | lästiger |
| So sánh nhất | am lästigsten |
Họ từ của lästig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tiresome; annoying; troublesome
Câu hỏi thường gặp
lästig nghĩa là gì?
lästig (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.