TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Last

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/last/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lasten · sinh cách: der Last

die Last nghĩa là gánh nặng.

Cũng là một dạng biến đổi của lesen — Đọc.

Nghĩa của Last

Danh từ · giống cái

  1. Gánh nặng.

Biến cách của Last (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lastdie Lasten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lastder Lasten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lastden Lasten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lastdie Lasten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ load, burden

Câu hỏi thường gặp

Last nghĩa là gì?

Last (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

Last là der, die hay das?

Last là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Last); số nhiều: die Lasten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.