das Laster
/ˈlastɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Lasters
das Laster nghĩa là xe tải.
Nghĩa của Laster
Danh từ · giống trung
- Thông tục Xe tải.
Biến cách của Laster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Laster | die Laster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lasters | der Laster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Laster | den Lastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Laster | die Laster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laster
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vice (bad habit); truck, lorry (motor vehicle for transporting goods)
Câu hỏi thường gặp
Laster nghĩa là gì?
Laster (danh từ) nghĩa là xe tải.
Laster là der, die hay das?
Laster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laster).