TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lastkraftwagen

danh từ giống đực
/ˈlastkʁaftvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lastkraftwagens

der Lastkraftwagen nghĩa là xe tải.

Nghĩa của Lastkraftwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe tải.

Biến cách của Lastkraftwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lastkraftwagendie Lastkraftwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lastkraftwagensder Lastkraftwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lastkraftwagenden Lastkraftwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lastkraftwagendie Lastkraftwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lastkraftwagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truck, lorry (motor vehicle for transporting goods)

Câu hỏi thường gặp

Lastkraftwagen nghĩa là gì?

Lastkraftwagen (danh từ) nghĩa là xe tải.

Lastkraftwagen là der, die hay das?

Lastkraftwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lastkraftwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.