TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herbringen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈheːɐ̯ˌbʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của herbringen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring (to the speaker)

Chia động từ herbringen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: hergebrachtPhân từ I: herbringend

Động từ tách: tiểu từ her tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich bringe her…).

Hiện tại Präsens

  • ich bringe her
  • du bringst her
  • er/sie/es bringt her
  • wir bringen her
  • ihr bringt her
  • sie/Sie bringen her

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich brachte her
  • du brachtest her
  • er/sie/es brachte her
  • wir brachten her
  • ihr brachtet her
  • sie/Sie brachten her

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe hergebracht
  • du hast hergebracht
  • er/sie/es hat hergebracht
  • wir haben hergebracht
  • ihr habt hergebracht
  • sie/Sie haben hergebracht

Tương lai Futur I

  • ich werde herbringen
  • du wirst herbringen
  • er/sie/es wird herbringen
  • wir werden herbringen
  • ihr werdet herbringen
  • sie/Sie werden herbringen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich brächte her
  • du brächtest her
  • er/sie/es brächte her
  • wir brächten her
  • ihr brächtet her
  • sie/Sie brächten her

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bringe her
  • du bringest her
  • er/sie/es bringe her
  • wir bringen her
  • ihr bringet her
  • sie/Sie bringen her

Mệnh lệnh Imperativ

  • bring her! (du)
  • bringt her! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với herbringen

  • Wer hat das hier hergebracht? Ai đã mua cái này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ herbringen ở thì hiện tại thế nào?

ich bringe her, du bringst her, er/sie/es bringt her, wir bringen her, ihr bringt her, sie/Sie bringen her. Phân từ II: hergebracht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.