herbringen
Nghĩa của herbringen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring (to the speaker)
Chia động từ herbringen
Động từ tách: tiểu từ her tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich bringe her…).
Hiện tại Präsens
- ich bringe her
- du bringst her
- er/sie/es bringt her
- wir bringen her
- ihr bringt her
- sie/Sie bringen her
Quá khứ đơn Präteritum
- ich brachte her
- du brachtest her
- er/sie/es brachte her
- wir brachten her
- ihr brachtet her
- sie/Sie brachten her
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe hergebracht
- du hast hergebracht
- er/sie/es hat hergebracht
- wir haben hergebracht
- ihr habt hergebracht
- sie/Sie haben hergebracht
Tương lai Futur I
- ich werde herbringen
- du wirst herbringen
- er/sie/es wird herbringen
- wir werden herbringen
- ihr werdet herbringen
- sie/Sie werden herbringen
Giả định II Konjunktiv II
- ich brächte her
- du brächtest her
- er/sie/es brächte her
- wir brächten her
- ihr brächtet her
- sie/Sie brächten her
Giả định I Konjunktiv I
- ich bringe her
- du bringest her
- er/sie/es bringe her
- wir bringen her
- ihr bringet her
- sie/Sie bringen her
Mệnh lệnh Imperativ
- bring her! (du)
- bringt her! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với herbringen
- Wer hat das hier hergebracht? Ai đã mua cái này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ herbringen ở thì hiện tại thế nào?
ich bringe her, du bringst her, er/sie/es bringt her, wir bringen her, ihr bringt her, sie/Sie bringen her. Phân từ II: hergebracht.