TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auswirkung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯svɪʁkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auswirkungen · sinh cách: der Auswirkung

die Auswirkung nghĩa là hiệu ứng.

Nghĩa của Auswirkung

Danh từ · giống cái

  1. Hiệu ứng.

Biến cách của Auswirkung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auswirkungdie Auswirkungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auswirkungder Auswirkungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auswirkungden Auswirkungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auswirkungdie Auswirkungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Auswirkung

  • Die Fantasie hat Auswirkungen auf alle Aspekte in unserem Leben. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ implication, effect, consequence, ramification, repercussion

Câu hỏi thường gặp

Auswirkung nghĩa là gì?

Auswirkung (danh từ) nghĩa là hiệu ứng.

Auswirkung là der, die hay das?

Auswirkung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auswirkung); số nhiều: die Auswirkungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.