TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

automatisch

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

automatisch nghĩa là tự động, tự nhiên.

Nghĩa của automatisch

Tính từ

  1. Tự động.
  2. Tự nhiên.

So sánh của automatisch

So sánh hơnautomatischer
So sánh nhấtam automatischsten

Câu ví dụ với automatisch

  • Es ist automatisch passiert. Nó đã tự động xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8825929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ automatic

Câu hỏi thường gặp

automatisch nghĩa là gì?

automatisch (tính từ) nghĩa là tự động, tự nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.