automatisch
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
automatisch nghĩa là tự động, tự nhiên.
Nghĩa của automatisch
Tính từ
- Tự động.
- Tự nhiên.
So sánh của automatisch
| So sánh hơn | automatischer |
| So sánh nhất | am automatischsten |
Câu ví dụ với automatisch
- Es ist automatisch passiert. Nó đã tự động xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8825929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ automatic
Câu hỏi thường gặp
automatisch nghĩa là gì?
automatisch (tính từ) nghĩa là tự động, tự nhiên.