die Automatisierung
số nhiều: die Automatisierungen · sinh cách: der Automatisierung
die Automatisierung nghĩa là sự tự động hóa.
Nghĩa của Automatisierung
Danh từ · giống cái
- Sự tự động hóa.
Biến cách của Automatisierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Automatisierung | die Automatisierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Automatisierung | der Automatisierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Automatisierung | den Automatisierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Automatisierung | die Automatisierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ automation
Câu hỏi thường gặp
Automatisierung nghĩa là gì?
Automatisierung (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.
Automatisierung là der, die hay das?
Automatisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Automatisierung); số nhiều: die Automatisierungen.