TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Automatisierung

danh từ giống cái
[aʊ̯tomatiˈziːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Automatisierungen · sinh cách: der Automatisierung

die Automatisierung nghĩa là sự tự động hóa.

Nghĩa của Automatisierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự động hóa.

Biến cách của Automatisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Automatisierungdie Automatisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Automatisierungder Automatisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Automatisierungden Automatisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Automatisierungdie Automatisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automation

Câu hỏi thường gặp

Automatisierung nghĩa là gì?

Automatisierung (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.

Automatisierung là der, die hay das?

Automatisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Automatisierung); số nhiều: die Automatisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.