der Babybauch
số nhiều: die Babybäuche · sinh cách: des Babybauches
der Babybauch nghĩa là bầu.
Nghĩa của Babybauch
Danh từ · giống đực
- Bầu.
Biến cách của Babybauch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Babybauch | die Babybäuche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Babybauches | der Babybäuche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Babybauch | den Babybäuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Babybauch | die Babybäuche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby bump (belly of a pregnant woman); a baby's belly
Câu hỏi thường gặp
Babybauch nghĩa là gì?
Babybauch (danh từ) nghĩa là bầu.
Babybauch là der, die hay das?
Babybauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Babybauch); số nhiều: die Babybäuche.