das Baby
số nhiều: die Babys · sinh cách: des Babys
das Baby nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Nghĩa của Baby
Danh từ · giống trung
- Bé, em bé.
- Trẻ sơ sinh.
Biến cách của Baby (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Baby | die Babys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Babys | der Babys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Baby | den Babys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Baby | die Babys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Baby
Đồng nghĩa
Họ từ của Baby
Câu ví dụ với Baby
- Mein Baby hat in die Windel gemacht. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3457374
- Das Baby schläft in der Wiege. Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219415
- Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2886929
- Sie haben ihr Baby Jenny genannt. Họ đặt tên cho con cô ta là Jenny. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4784568
- Er schläft wie ein Baby. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #880
- Leise sein! Das Baby schläft. Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401593
- Mein Baby will sprechen. Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby (infant); baby (term of endearment for a lover)
Câu hỏi thường gặp
Baby nghĩa là gì?
Baby (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Baby là der, die hay das?
Baby là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Baby); số nhiều: die Babys.