TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Baby

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbeːbi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Babys · sinh cách: des Babys

das Baby nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Nghĩa của Baby

Danh từ · giống trung

  1. Bé, em bé.
  2. Trẻ sơ sinh.

Biến cách của Baby (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Babydie Babys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Babysder Babys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Babyden Babys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Babydie Babys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Baby

Đồng nghĩa

Họ từ của Baby

Câu ví dụ với Baby

  • Mein Baby hat in die Windel gemacht. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3457374
  • Das Baby schläft in der Wiege. Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219415
  • Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2886929
  • Sie haben ihr Baby Jenny genannt. Họ đặt tên cho con cô ta là Jenny. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4784568
  • Er schläft wie ein Baby. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #880
  • Leise sein! Das Baby schläft. Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401593
  • Mein Baby will sprechen. Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby (infant); baby (term of endearment for a lover)

Câu hỏi thường gặp

Baby nghĩa là gì?

Baby (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Baby là der, die hay das?

Baby là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Baby); số nhiều: die Babys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.