TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Säugling

danh từ giống đực
[ˈzɔʏ̯klɪŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Säuglinge · sinh cách: des Säuglings

der Säugling nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Nghĩa của Säugling

Danh từ · giống đực

  1. Bé, em bé.
  2. Trẻ sơ sinh.

Biến cách của Säugling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Säuglingdie Säuglinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Säuglingsder Säuglinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Säuglingden Säuglingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Säuglingdie Säuglinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby, infant, newborn, suckling

Câu hỏi thường gặp

Säugling nghĩa là gì?

Säugling (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Säugling là der, die hay das?

Säugling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Säugling); số nhiều: die Säuglinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.