TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Babysitterin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Babysitterinnen · sinh cách: der Babysitterin

die Babysitterin nghĩa là người giữ trẻ.

Nghĩa của Babysitterin

Danh từ · giống cái

  1. Người giữ trẻ.

Biến cách của Babysitterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Babysitterindie Babysitterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Babysitterinder Babysitterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Babysitterinden Babysitterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Babysitterindie Babysitterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Babysitter

Câu hỏi thường gặp

Babysitterin nghĩa là gì?

Babysitterin (danh từ) nghĩa là người giữ trẻ.

Babysitterin là der, die hay das?

Babysitterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Babysitterin); số nhiều: die Babysitterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.