TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beenden

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʔɛndn̩] giọng máy của trình duyệt

beenden nghĩa là hoàn thành, kết thúc, kết liễu.

Nghĩa của beenden

Động từ

  1. Hoàn thành, kết thúc, làm xong.
  2. Kết liễu.

Chia động từ beenden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beendetPhân từ I: beendend

Hiện tại Präsens

  • ich beende
  • du beendest
  • er/sie/es beendet
  • wir beenden
  • ihr beendet
  • sie/Sie beenden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beendete
  • du beendetest
  • er/sie/es beendete
  • wir beendeten
  • ihr beendetet
  • sie/Sie beendeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beendet
  • du hast beendet
  • er/sie/es hat beendet
  • wir haben beendet
  • ihr habt beendet
  • sie/Sie haben beendet

Tương lai Futur I

  • ich werde beenden
  • du wirst beenden
  • er/sie/es wird beenden
  • wir werden beenden
  • ihr werdet beenden
  • sie/Sie werden beenden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beende
  • du beendest
  • er/sie/es beende
  • wir beenden
  • ihr beendet
  • sie/Sie beenden

Mệnh lệnh Imperativ

  • beend! (du)
  • beendet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với beenden

  • Du kannst deinen Aufsatz jetzt beenden. Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842
  • Ich muss zuerst diese Arbeit beenden. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528057
  • Hast du deine Arbeit beendet? Bạn đã xong việc chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286009
  • Wann hast du es beendet? Bạn làm xong nó khi nào thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824501
  • Beende deine Arbeit! Hãy hoàn thành công việc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1974852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish, to complete, to (bring/put to an) end; to terminate; to exit

Câu hỏi thường gặp

beenden nghĩa là gì?

beenden (động từ) nghĩa là hoàn thành, kết thúc, kết liễu.

Chia động từ beenden ở thì hiện tại thế nào?

ich beende, du beendest, er/sie/es beendet, wir beenden, ihr beendet, sie/Sie beenden. Phân từ II: beendet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.