TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

begrenzt

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡʁɛnt͡st/ giọng máy của trình duyệt

begrenzt nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp.

Nghĩa của begrenzt

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

So sánh của begrenzt

So sánh hơnbegrenzter
So sánh nhấtam begrenztesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confined, limited, restricted; narrow

Câu hỏi thường gặp

begrenzt nghĩa là gì?

begrenzt (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.