begrenzt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡʁɛnt͡st/ giọng máy của trình duyệt
begrenzt nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
Nghĩa của begrenzt
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
So sánh của begrenzt
| So sánh hơn | begrenzter |
| So sánh nhất | am begrenztesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confined, limited, restricted; narrow
Câu hỏi thường gặp
begrenzt nghĩa là gì?
begrenzt (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp.