TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

behände

/bəˈhɛndə/ giọng máy của trình duyệt

behände nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của behände

Tính từ

  1. Nhanh nhẹn.

So sánh của behände

So sánh hơnbehänder
So sánh nhấtam behändesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ agile, nimble

Câu hỏi thường gặp

behände nghĩa là gì?

behände (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.