beharrlich
/bəˈhaʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt
beharrlich nghĩa là kiên trì, dai dẳng.
Nghĩa của beharrlich
Tính từ
- Kiên trì, dai dẳng.
So sánh của beharrlich
| So sánh hơn | beharrlicher |
| So sánh nhất | am beharrlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ persistent, insistent; obstinate
Câu hỏi thường gặp
beharrlich nghĩa là gì?
beharrlich (tính từ) nghĩa là kiên trì, dai dẳng.