beharren
beharren nghĩa là kiên trì.
Nghĩa của beharren
Động từ
- Kiên trì.
Chia động từ beharren
Hiện tại Präsens
- ich beharre
- du beharrst
- er/sie/es beharrt
- wir beharren
- ihr beharrt
- sie/Sie beharren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beharrte
- du beharrtest
- er/sie/es beharrte
- wir beharrten
- ihr beharrtet
- sie/Sie beharrten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beharrt
- du hast beharrt
- er/sie/es hat beharrt
- wir haben beharrt
- ihr habt beharrt
- sie/Sie haben beharrt
Tương lai Futur I
- ich werde beharren
- du wirst beharren
- er/sie/es wird beharren
- wir werden beharren
- ihr werdet beharren
- sie/Sie werden beharren
Giả định I Konjunktiv I
- ich beharre
- du beharrest
- er/sie/es beharre
- wir beharren
- ihr beharret
- sie/Sie beharren
Mệnh lệnh Imperativ
- beharr! (du)
- beharrt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của beharren
Câu ví dụ với beharren
- Tom beharrte. Tom đã năn nỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5480531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insist; to persevere, to persist; to persist, to remain
Câu hỏi thường gặp
beharren nghĩa là gì?
beharren (động từ) nghĩa là kiên trì.
Chia động từ beharren ở thì hiện tại thế nào?
ich beharre, du beharrst, er/sie/es beharrt, wir beharren, ihr beharrt, sie/Sie beharren. Phân từ II: beharrt.