TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Behauptung

danh từ giống cái
/bəˈhaʊ̯ptʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Behauptungen · sinh cách: der Behauptung

die Behauptung nghĩa là cáo buộc.

Nghĩa của Behauptung

Danh từ · giống cái

  1. Cáo buộc.

Biến cách của Behauptung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Behauptungdie Behauptungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Behauptungder Behauptungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Behauptungden Behauptungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Behauptungdie Behauptungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claim, assertion

Câu hỏi thường gặp

Behauptung nghĩa là gì?

Behauptung (danh từ) nghĩa là cáo buộc.

Behauptung là der, die hay das?

Behauptung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Behauptung); số nhiều: die Behauptungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.