die Behauptung
số nhiều: die Behauptungen · sinh cách: der Behauptung
die Behauptung nghĩa là cáo buộc.
Nghĩa của Behauptung
Danh từ · giống cái
- Cáo buộc.
Biến cách của Behauptung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Behauptung | die Behauptungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Behauptung | der Behauptungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Behauptung | den Behauptungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Behauptung | die Behauptungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claim, assertion
Câu hỏi thường gặp
Behauptung nghĩa là gì?
Behauptung (danh từ) nghĩa là cáo buộc.
Behauptung là der, die hay das?
Behauptung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Behauptung); số nhiều: die Behauptungen.