behaupten
behaupten nghĩa là cáo buộc.
Nghĩa của behaupten
Động từ
- Cáo buộc.
Chia động từ behaupten
Hiện tại Präsens
- ich behaupte
- du behauptest
- er/sie/es behauptet
- wir behaupten
- ihr behauptet
- sie/Sie behaupten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich behauptete
- du behauptetest
- er/sie/es behauptete
- wir behaupteten
- ihr behauptetet
- sie/Sie behaupteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe behauptet
- du hast behauptet
- er/sie/es hat behauptet
- wir haben behauptet
- ihr habt behauptet
- sie/Sie haben behauptet
Tương lai Futur I
- ich werde behaupten
- du wirst behaupten
- er/sie/es wird behaupten
- wir werden behaupten
- ihr werdet behaupten
- sie/Sie werden behaupten
Giả định I Konjunktiv I
- ich behaupte
- du behauptest
- er/sie/es behaupte
- wir behaupten
- ihr behauptet
- sie/Sie behaupten
Mệnh lệnh Imperativ
- behaupt! (du)
- behauptet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của behaupten
Câu ví dụ với behaupten
- Er behauptet, er könne schwimmen. Anh nói là anh bơi được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7554855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to claim, maintain, assert; to stand one's ground
Câu hỏi thường gặp
behaupten nghĩa là gì?
behaupten (động từ) nghĩa là cáo buộc.
Chia động từ behaupten ở thì hiện tại thế nào?
ich behaupte, du behauptest, er/sie/es behauptet, wir behaupten, ihr behauptet, sie/Sie behaupten. Phân từ II: behauptet.