der Behaviorismus
sinh cách: des Behaviorismus
der Behaviorismus nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
Nghĩa của Behaviorismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hành vi.
Biến cách của Behaviorismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Behaviorismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Behaviorismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Behaviorismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Behaviorismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behaviorism
Câu hỏi thường gặp
Behaviorismus nghĩa là gì?
Behaviorismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
Behaviorismus là der, die hay das?
Behaviorismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Behaviorismus).