TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Behaviorismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Behaviorismus

der Behaviorismus nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Nghĩa của Behaviorismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa hành vi.

Biến cách của Behaviorismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Behaviorismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Behaviorismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Behaviorismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Behaviorismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ behaviorism

Câu hỏi thường gặp

Behaviorismus nghĩa là gì?

Behaviorismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Behaviorismus là der, die hay das?

Behaviorismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Behaviorismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.