TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bengalkatze

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bengalkatzen · sinh cách: der Bengalkatze

die Bengalkatze nghĩa là mèo báo, mèo rừng.

Nghĩa của Bengalkatze

Danh từ · giống cái

  1. Mèo báo, mèo rừng.

Biến cách của Bengalkatze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bengalkatzedie Bengalkatzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bengalkatzeder Bengalkatzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bengalkatzeden Bengalkatzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bengalkatzedie Bengalkatzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard cat (Prionailurus bengalensis), a small wild cat of Southeast Asia

Câu hỏi thường gặp

Bengalkatze nghĩa là gì?

Bengalkatze (danh từ) nghĩa là mèo báo, mèo rừng.

Bengalkatze là der, die hay das?

Bengalkatze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bengalkatze); số nhiều: die Bengalkatzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.