benommen
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
benommen nghĩa là tê, tê cóng.
Cũng là một dạng biến đổi của Benehmen — Cách cư xử, thái độ.
Nghĩa của benommen
Tính từ
- Tê, tê cóng.
So sánh của benommen
| So sánh hơn | benommener |
| So sánh nhất | am benommensten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dazed; numb
Câu hỏi thường gặp
benommen nghĩa là gì?
benommen (tính từ) nghĩa là tê, tê cóng.