TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

benommen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

benommen nghĩa là tê, tê cóng.

Cũng là một dạng biến đổi của Benehmen — Cách cư xử, thái độ.

Nghĩa của benommen

Tính từ

  1. Tê, tê cóng.

So sánh của benommen

So sánh hơnbenommener
So sánh nhấtam benommensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dazed; numb

Câu hỏi thường gặp

benommen nghĩa là gì?

benommen (tính từ) nghĩa là tê, tê cóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.