TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Benommenheit

danh từ giống cái
[bəˈnɔmənhaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Benommenheit

die Benommenheit nghĩa là chóng mặt.

Nghĩa của Benommenheit

Danh từ · giống cái

  1. Chóng mặt.

Biến cách của Benommenheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Benommenheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Benommenheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Benommenheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Benommenheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light-headedness; dizziness

Câu hỏi thường gặp

Benommenheit nghĩa là gì?

Benommenheit (danh từ) nghĩa là chóng mặt.

Benommenheit là der, die hay das?

Benommenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Benommenheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.