die Benommenheit
sinh cách: der Benommenheit
die Benommenheit nghĩa là chóng mặt.
Nghĩa của Benommenheit
Danh từ · giống cái
- Chóng mặt.
Biến cách của Benommenheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Benommenheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Benommenheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Benommenheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Benommenheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light-headedness; dizziness
Câu hỏi thường gặp
Benommenheit nghĩa là gì?
Benommenheit (danh từ) nghĩa là chóng mặt.
Benommenheit là der, die hay das?
Benommenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Benommenheit).