TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Benutzerin

danh từ giống cái
/bəˈnʊtsəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Benutzerinnen · sinh cách: der Benutzerin

die Benutzerin nghĩa là thành viên.

Nghĩa của Benutzerin

Danh từ · giống cái

  1. Thành viên.

Biến cách của Benutzerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Benutzerindie Benutzerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Benutzerinder Benutzerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Benutzerinden Benutzerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Benutzerindie Benutzerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Benutzerin

  • Seid ihr registrierte Benutzer? Bạn là người dùng đã đăng kí đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3328692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ user

Câu hỏi thường gặp

Benutzerin nghĩa là gì?

Benutzerin (danh từ) nghĩa là thành viên.

Benutzerin là der, die hay das?

Benutzerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Benutzerin); số nhiều: die Benutzerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.