der Benzintank
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Benzintanks · sinh cách: des Benzintankes
der Benzintank nghĩa là thùng xăng.
Nghĩa của Benzintank
Danh từ · giống đực
- Thùng xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrol tank / gas tank
Câu hỏi thường gặp
Benzintank nghĩa là gì?
Benzintank (danh từ) nghĩa là thùng xăng.
Benzintank là der, die hay das?
Benzintank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Benzintank); số nhiều: die Benzintanks.