TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Benzintank

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Benzintanks · sinh cách: des Benzintankes

der Benzintank nghĩa là thùng xăng.

Nghĩa của Benzintank

Danh từ · giống đực

  1. Thùng xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petrol tank / gas tank

Câu hỏi thường gặp

Benzintank nghĩa là gì?

Benzintank (danh từ) nghĩa là thùng xăng.

Benzintank là der, die hay das?

Benzintank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Benzintank); số nhiều: die Benzintanks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.