TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Benzol

danh từ giống trung
/bɛnˈt͡soːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Benzole · sinh cách: des Benzols

das Benzol nghĩa là benzen.

Nghĩa của Benzol

Danh từ · giống trung

  1. Benzen.

Biến cách của Benzol (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Benzoldie Benzole
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Benzolsder Benzole
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Benzolden Benzolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Benzoldie Benzole

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benzene

Câu hỏi thường gặp

Benzol nghĩa là gì?

Benzol (danh từ) nghĩa là benzen.

Benzol là der, die hay das?

Benzol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Benzol); số nhiều: die Benzole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.