das Benzol
số nhiều: die Benzole · sinh cách: des Benzols
das Benzol nghĩa là benzen.
Nghĩa của Benzol
Danh từ · giống trung
- Benzen.
Biến cách của Benzol (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Benzol | die Benzole |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Benzols | der Benzole |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Benzol | den Benzolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Benzol | die Benzole |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benzene
Câu hỏi thường gặp
Benzol nghĩa là gì?
Benzol (danh từ) nghĩa là benzen.
Benzol là der, die hay das?
Benzol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Benzol); số nhiều: die Benzole.