TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschleunigung

danh từ giống cái
/bəˈʃlɔɪ̯nɪˌɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschleunigungen · sinh cách: der Beschleunigung

die Beschleunigung nghĩa là gia tốc.

Nghĩa của Beschleunigung

Danh từ · giống cái

  1. Gia tốc.

Biến cách của Beschleunigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschleunigungdie Beschleunigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschleunigungder Beschleunigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschleunigungden Beschleunigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschleunigungdie Beschleunigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acceleration

Câu hỏi thường gặp

Beschleunigung nghĩa là gì?

Beschleunigung (danh từ) nghĩa là gia tốc.

Beschleunigung là der, die hay das?

Beschleunigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschleunigung); số nhiều: die Beschleunigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.