die Bestrebung
số nhiều: die Bestrebungen · sinh cách: der Bestrebung
die Bestrebung nghĩa là sự thử.
Nghĩa của Bestrebung
Danh từ · giống cái
- Sự thử.
Biến cách của Bestrebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bestrebung | die Bestrebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bestrebung | der Bestrebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bestrebung | den Bestrebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bestrebung | die Bestrebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attempt, effort; aspiration
Câu hỏi thường gặp
Bestrebung nghĩa là gì?
Bestrebung (danh từ) nghĩa là sự thử.
Bestrebung là der, die hay das?
Bestrebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestrebung); số nhiều: die Bestrebungen.