die Bewährungsstrafe
số nhiều: die Bewährungsstrafen · sinh cách: der Bewährungsstrafe
die Bewährungsstrafe nghĩa là án treo.
Nghĩa của Bewährungsstrafe
Danh từ · giống cái
- Án treo.
Biến cách của Bewährungsstrafe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bewährungsstrafe | die Bewährungsstrafen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bewährungsstrafe | der Bewährungsstrafen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bewährungsstrafe | den Bewährungsstrafen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bewährungsstrafe | die Bewährungsstrafen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspended sentence
Câu hỏi thường gặp
Bewährungsstrafe nghĩa là gì?
Bewährungsstrafe (danh từ) nghĩa là án treo.
Bewährungsstrafe là der, die hay das?
Bewährungsstrafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewährungsstrafe); số nhiều: die Bewährungsstrafen.