der Bezug
số nhiều: die Bezüge · sinh cách: des Bezuges
der Bezug nghĩa là liên quan đến, về, vỏ bọc.
Nghĩa của Bezug
Danh từ · giống đực
- (in Bezug auf) liên quan đến, về. (biên soạn)
- Vỏ bọc. (biên soạn)
Biến cách của Bezug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bezug | die Bezüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bezuges | der Bezüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bezug | den Bezügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bezug | die Bezüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference; cover (e.g. of a cushion or couch); salary (of a civil servant); subscription; relationship
Câu hỏi thường gặp
Bezug nghĩa là gì?
Bezug (danh từ) nghĩa là liên quan đến, về, vỏ bọc.
Bezug là der, die hay das?
Bezug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bezug); số nhiều: die Bezüge.