TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bezug

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtsuːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bezüge · sinh cách: des Bezuges

der Bezug nghĩa là liên quan đến, về, vỏ bọc.

Nghĩa của Bezug

Danh từ · giống đực

  1. (in Bezug auf) liên quan đến, về. (biên soạn)
  2. Vỏ bọc. (biên soạn)

Biến cách của Bezug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bezugdie Bezüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bezugesder Bezüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bezugden Bezügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bezugdie Bezüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference; cover (e.g. of a cushion or couch); salary (of a civil servant); subscription; relationship

Câu hỏi thường gặp

Bezug nghĩa là gì?

Bezug (danh từ) nghĩa là liên quan đến, về, vỏ bọc.

Bezug là der, die hay das?

Bezug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bezug); số nhiều: die Bezüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.