das Bezugssystem
số nhiều: die Bezugssysteme · sinh cách: des Bezugssystems
das Bezugssystem nghĩa là hệ quy chiếu.
Nghĩa của Bezugssystem
Danh từ · giống trung
- Hệ quy chiếu.
Biến cách của Bezugssystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bezugssystem | die Bezugssysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bezugssystems | der Bezugssysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bezugssystem | den Bezugssystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bezugssystem | die Bezugssysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame of reference; framework; paradigm
Câu hỏi thường gặp
Bezugssystem nghĩa là gì?
Bezugssystem (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.
Bezugssystem là der, die hay das?
Bezugssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bezugssystem); số nhiều: die Bezugssysteme.