TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bezugssystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bezugssysteme · sinh cách: des Bezugssystems

das Bezugssystem nghĩa là hệ quy chiếu.

Nghĩa của Bezugssystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ quy chiếu.

Biến cách của Bezugssystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bezugssystemdie Bezugssysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bezugssystemsder Bezugssysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bezugssystemden Bezugssystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bezugssystemdie Bezugssysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame of reference; framework; paradigm

Câu hỏi thường gặp

Bezugssystem nghĩa là gì?

Bezugssystem (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.

Bezugssystem là der, die hay das?

Bezugssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bezugssystem); số nhiều: die Bezugssysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.