die Big Data
danh từ chỉ dùng số nhiều
/bɪkˈdɛɪ̯ta/ giọng máy của trình duyệt
die Big Data nghĩa là dữ liệu lớn.
Nghĩa của Big Data
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Dữ liệu lớn.
Biến cách của Big Data (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Big Data |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Big Data |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Big Data |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Big Data |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ big data
Câu hỏi thường gặp
Big Data nghĩa là gì?
Big Data (danh từ) nghĩa là dữ liệu lớn.