TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bijektion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bijektionen · sinh cách: der Bijektion

die Bijektion nghĩa là song ánh.

Nghĩa của Bijektion

Danh từ · giống cái

  1. Song ánh.

Biến cách của Bijektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bijektiondie Bijektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bijektionder Bijektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bijektionden Bijektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bijektiondie Bijektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bijection

Câu hỏi thường gặp

Bijektion nghĩa là gì?

Bijektion (danh từ) nghĩa là song ánh.

Bijektion là der, die hay das?

Bijektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bijektion); số nhiều: die Bijektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.