der Bilabial
số nhiều: die Bilabiale · sinh cách: des Bilabials
der Bilabial nghĩa là âm đôi môi.
Nghĩa của Bilabial
Danh từ · giống đực
- Âm đôi môi.
Biến cách của Bilabial (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bilabial | die Bilabiale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bilabials | der Bilabiale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bilabial | den Bilabialen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bilabial | die Bilabiale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bilabial
- Tính từ bilabial
Câu hỏi thường gặp
Bilabial nghĩa là gì?
Bilabial (danh từ) nghĩa là âm đôi môi.
Bilabial là der, die hay das?
Bilabial là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bilabial); số nhiều: die Bilabiale.